脓
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mủ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 脓
mưng mủ
mủ
chảy mủ
(của vết loét v.v.) mưng mủ; loét
kẻ vô dụng yếu đuối
mụn mủ
nhiễm trùng huyết
mủ
mụn mủ
chốc lở
mụn mủ
áp xe
áp xe nướu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Thông tin chữ Hán
mưng mủ
mủ
chảy mủ
(của vết loét v.v.) mưng mủ; loét
kẻ vô dụng yếu đuối
mụn mủ
nhiễm trùng huyết
mủ
mụn mủ
chốc lở
mụn mủ
áp xe
áp xe nướu