Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

脚下

jiǎo xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. under the foot

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小心 脚下
Nguồn: Tatoeba.org (ID 826193)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 脚下