Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

脱光

tuō guāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to strip naked
  2. 2. to strip nude
  3. 3. (coll.) to find oneself a partner

Từ cấu thành 脱光