Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tách rời
- 2. chia tay
- 3. đứt đoạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:与…脱节,如与现实脱节。
Common mistakes
注意:脱节多用于抽象事物(如思想、时代)的脱离,不用于具体的断开。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的想法和现实 脱节 了。
His ideas are out of touch with reality.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.