脱身
tuō shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thoát khỏi
- 2. bỏ trốn
- 3. giải thoát
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用在“从……脱身”结构中,如:从繁忙的工作中脱身。
Common mistakes
注意与“托身”区分,后者指寄身或安身。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他终于从会议中 脱身 了。
He finally got away from the meeting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.