Bỏ qua đến nội dung

脱身

tuō shēn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thoát khỏi
  2. 2. bỏ trốn
  3. 3. giải thoát

Usage notes

Collocations

常用在“从……脱身”结构中,如:从繁忙的工作中脱身。

Common mistakes

注意与“托身”区分,后者指寄身或安身。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他终于从会议中 脱身 了。
He finally got away from the meeting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 脱身