Bỏ qua đến nội dung

niào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. carbamide
  2. 2. urea (NH2)2CO
  3. 3. also written 尿素

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes