Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脸谱

liǎn pǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Facebook
  2. 2. types of facial makeup in operas

Từ cấu thành 脸谱