Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. dried meat
  2. 2. also pr. [xí]

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是希 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8931986)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 腊