Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

腌渍

yān zì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pickle
  2. 2. cured
  3. 3. salted

Từ cấu thành 腌渍