腌肉
yān ròu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. salt pork
- 2. bacon
- 3. marinaded meat
- 4. cured meat
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.