Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

腌臜

ā zā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dirty
  2. 2. filthy
  3. 3. awkward
  4. 4. disgusting
  5. 5. nauseating
  6. 6. Taiwan pr. [āng zāng]