Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

腐坏

fǔ huài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rot
  2. 2. to spoil
  3. 3. (fig.) to become corrupted

Từ cấu thành 腐坏