腐朽
fǔ xiǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thối rữa
- 2. bị hư
- 3. suy đồi
Usage notes
Common mistakes
“腐朽”一般不用于描述食物的腐烂,食物腐烂用“腐烂”或“坏掉”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1腐朽 的思想必须被抛弃。
Decadent ideas must be abandoned.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.