Bỏ qua đến nội dung

腐蚀

fǔ shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự ăn mòn
  2. 2. ăn mòn
  3. 3. thối rữa

Usage notes

Collocations

常与“金属”“材料”等搭配,表示化学腐蚀;用于比喻时搭配“思想”“灵魂”等。

Common mistakes

勿将“腐蚀”与“侵蚀”混淆:“侵蚀”强调逐渐侵害,可指风、水等自然力;“腐蚀”强调化学作用,用于比喻时指坏思想影响。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
酸会 腐蚀 金属。
Acid corrodes metal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.