腐蚀
fǔ shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự ăn mòn
- 2. ăn mòn
- 3. thối rữa
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“金属”“材料”等搭配,表示化学腐蚀;用于比喻时搭配“思想”“灵魂”等。
Common mistakes
勿将“腐蚀”与“侵蚀”混淆:“侵蚀”强调逐渐侵害,可指风、水等自然力;“腐蚀”强调化学作用,用于比喻时指坏思想影响。
Câu ví dụ
Hiển thị 1酸会 腐蚀 金属。
Acid corrodes metal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.