腕
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cổ tay
- 2. cánh tay (của mực, sao biển v.v.)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 腕
cổ tay
ngoại giao
ngôi sao
cổ tay
kiểu đeo cổ tay
bóp cổ tay (nghĩa đen: vặn cổ tay)
thi đấu vật tay
thi đấu vật tay
chơi trò lừa đảo
chơi trò lừa đảo
cổ tay
hội chứng ống cổ tay
nổi tiếng
động vật chân tay
đồng hồ đeo tay
hội chứng ống cổ tay (đau ở bàn tay do áp lực lên dây thần kinh giữa)
khủng long cổ dài
mắt cá chân
xem 腳腕|脚腕
mắt cá chân
cổ tay rỗng (phương pháp vẽ tranh)
xúc tu
nắm đấm sắt (của nhà nước)