腥
xīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cái cá
- 2. mùi tanh cá
Character focus
Thứ tự nét
13 strokes
Usage notes
Collocations
常与“闻到”“一股”等词搭配,如“闻到一股腥味”。
Common mistakes
注意“腥”不用于形容人的体味,避免说“他有腥味”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这鱼很 腥 。
This fish smells very fishy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.