Bỏ qua đến nội dung

xīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cái cá
  2. 2. mùi tanh cá

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Usage notes

Collocations

常与“闻到”“一股”等词搭配,如“闻到一股腥味”。

Common mistakes

注意“腥”不用于形容人的体味,避免说“他有腥味”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这鱼很
This fish smells very fishy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.