Bỏ qua đến nội dung

腹哀

fù āi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Than van bụng
  2. 2. huyệt đạo SP 16