腹泻
fù xiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiêu chảy
- 2. đi ngoài
- 3. đi ngoài phân lỏng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“得”搭配,如“得了腹泻”,但口语中更常说“拉肚子”。
Common mistakes
“腹泻”是正式用语,日常会话用“拉肚子”更自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为吃坏了肚子,所以 腹泻 了。
He had diarrhea because he ate something bad.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.