Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

腹黑

fù hēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) outwardly kind but inwardly evil
  2. 2. two-faced

Từ cấu thành 腹黑