Bỏ qua đến nội dung

xiàn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cụm tuyến
  2. 2. tuyến
  3. 3. cụm tuyến nội tiết

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Từ chứa 腺

三磷酸腺苷
sān lín suān xiàn gān

adenosine triphosphat (ATP)

下颌下腺
xià hé xià xiàn

tuyến dưới hàm

乳腺
rǔ xiàn

tuyến vú

乳腺炎
rǔ xiàn yán

viêm vú

乳腺癌
rǔ xiàn ái

ung thư vú

二磷酸腺苷
èr lín suān xiàn gān

adenosine diphosphate (ADP)

内分泌腺
nèi fēn mì xiàn

tuyến nội tiết

前列腺
qián liè xiàn

tuyến tiền liệt

前列腺炎
qián liè xiàn yán

viêm tuyến tiền liệt

前列腺素
qián liè xiàn sù

prostaglandin

卵黄腺
luǎn huáng xiàn

tuyến noãn hoàng

唾液腺
tuò yè xiàn

tuyến nước bọt

外分泌腺
wài fēn mì xiàn

tuyến ngoại tiết

多腺染色体
duō xiàn rǎn sè tǐ

nhiễm sắc thể đa sợi

性腺
xìng xiàn

tuyến sinh dục

扁桃腺
biǎn táo xiàn

amiđan

扁桃腺炎
biǎn táo xiàn yán

viêm amidan

摄护腺
shè hù xiàn

tuyến tiền liệt

摄护腺肿大
shè hù xiàn zhǒng dà

phì đại lành tính tuyến tiền liệt

杜氏腺
dù shì xiàn

tuyến Dufour (tiết ra hormone sinh dục cái ở ong)

杜氏腺体
dù shì xiàn tǐ

tuyến Dufour (tiết ra hormone sinh dục cái ở ong)

松果腺
sōng guǒ xiàn

tuyến tùng

梅氏腺
méi shì xiàn

tuyến Mehlis

毒腺
dú xiàn

tuyến độc

汗腺
hàn xiàn

tuyến mồ hôi

消化腺
xiāo huà xiàn

tuyến tiêu hóa

淋巴腺
lín bā xiàn

hạch bạch huyết

泪腺
lèi xiàn

Tuyến lệ

生殖腺
shēng zhí xiàn

tuyến sinh dục

甲状旁腺
jiǎ zhuàng páng xiàn

tuyến cận giáp

甲状腺
jiǎ zhuàng xiàn

tuyến giáp

甲状腺功能亢进
jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn

cường giáp

甲状腺素
jiǎ zhuàng xiàn sù

hormone tuyến giáp

甲状腺肿
jiǎ zhuàng xiàn zhǒng

bướu cổ (phì đại tuyến giáp)

皮脂腺
pí zhī xiàn

tuyến bã nhờn

睑腺炎
jiǎn xiàn yán

lẹo mắt

绒毛性腺激素
róng máo xìng xiàn jī sù

gonadotropin màng đệm người (HCG)

丝腺
sī xiàn

tuyến tơ

耳下腺
ěr xià xiàn

tuyến dưới tai

胰腺
yí xiàn

tuyến tụy

胰腺炎
yí xiàn yán

viêm tụy

胸腺
xiōng xiàn

tuyến ức

胸腺嘧啶
xiōng xiàn mì dìng

thymine nucleotide (T, pairs with adenine A in DNA

肾上腺
shèn shàng xiàn

tuyến thượng thận

肾上腺皮质
shèn shàng xiàn pí zhì

vỏ thượng thận

肾上腺素
shèn shàng xiàn sù

adrenaline

肾上腺髓质
shèn shàng xiàn suǐ zhì

tủy thượng thận

腮腺
sāi xiàn

tuyến mang tai

腮腺炎
sāi xiàn yán

quai bị

腺嘌呤
xiàn piào lìng

adenin nucleotide (A, bắt cặp với thymine T trong DNA và với uracil U trong RNA)

腺嘌呤核苷三磷酸
xiàn piào lìng hé gān sān lín suān

adenosine triphosphat (ATP)

腺垂体
xiàn chuí tǐ

tuyến yên

腺样
xiàn yàng

tuyến hạnh

腺毛
xiàn máo

lông tuyến (thực vật học)

腺病
xiàn bìng

bệnh tuyến

腺病毒
xiàn bìng dú

adenovirus

腺癌
xiàn ái

ung thư biểu mô tuyến

腺苷
xiàn gān

adenosin

腺体
xiàn tǐ

tuyến

腺鼠疫
xiàn shǔ yì

bệnh dịch hạch thể hạch

舌下腺
shé xià xiàn

tuyến dưới lưỡi

附属腺
fù shǔ xiàn

tuyến phụ thuộc

降肾上腺素
jiàng shèn shàng xiàn sù

noradrenalin

颔下腺
hàn xià xiàn

tuyến dưới hàm

香腺
xiāng xiàn

tuyến thơm

碱腺
jiǎn xiàn

tuyến kiềm