Bỏ qua đến nội dung

腼腆

miǎn tiǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shy
  2. 2. bashful