Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

腾飞

téng fēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to fly upwards swiftly
  2. 2. fig. rapid advance
  3. 3. rapidly developing (situation)

Từ cấu thành 腾飞