Bỏ qua đến nội dung

膝盖

xī gài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gối

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Cultural notes

In internet slang, 膝盖 can mean 'to kneel in admiration', expressing extreme respect or awe, often used humorously.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 膝盖 受伤了。
His knee is injured.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 膝盖