膨胀
péng zhàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phình ra
- 2. mở rộng
- 3. phình lên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
经济语境常用'通货膨胀',物体膨胀常说'热胀冷缩'。
Common mistakes
注意'膨胀'不能用于人口或规模的扩大,那是'增长'或'扩大'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1气球在充气后慢慢 膨胀 。
The balloon slowly expanded after being inflated.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.