Bỏ qua đến nội dung

膨胀

péng zhàng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phình ra
  2. 2. mở rộng
  3. 3. phình lên

Usage notes

Collocations

经济语境常用'通货膨胀',物体膨胀常说'热胀冷缩'。

Common mistakes

注意'膨胀'不能用于人口或规模的扩大,那是'增长'或'扩大'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
气球在充气后慢慢 膨胀
The balloon slowly expanded after being inflated.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.