Bỏ qua đến nội dung

膳食

shàn shí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bữa ăn
  2. 2. thức ăn

Usage notes

Collocations

常与“均衡”、“健康”、“营养”搭配,如“均衡膳食”;较少与具体菜名直接连用。

Formality

“膳食” 是正式用语,常用于书面或正式场合,如“膳食均衡”。日常口语多用“吃的”或“食物”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
均衡 膳食 对身体有好处。
A balanced diet is good for your health.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.