Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bữa ăn
- 2. thức ăn
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“均衡”、“健康”、“营养”搭配,如“均衡膳食”;较少与具体菜名直接连用。
Formality
“膳食” 是正式用语,常用于书面或正式场合,如“膳食均衡”。日常口语多用“吃的”或“食物”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1均衡 膳食 对身体有好处。
A balanced diet is good for your health.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.