Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

臂章

bì zhāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. armband
  2. 2. armlet
  3. 3. shoulder emblem

Từ cấu thành 臂章