臆
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ngực
- 2. lồng ngực
- 3. tình cảm nội tâm
- 4. chủ quan
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 臆
trút hết lòng mình
nói thẳng ý mình
tình cảm trong lòng
ý tưởng chủ quan
người hoang tưởng
chứng hoang tưởng
suy đoán
suy đoán
sơn dương Chamois (Rupicapra rupicapra)
ý kiến chủ quan
bịa đặt