Bỏ qua đến nội dung

自习

zì xí
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to study outside of class time (reviewing one's lessons)
  2. 2. to study in one's free time
  3. 3. individual study

Usage notes

Collocations

常与‘去’、‘上’连用,如‘去自习’、‘上自习’;不能说‘做自习’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每天下午都去图书馆 自习
I go to the library to study on my own every afternoon.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.