Bỏ qua đến nội dung

自信

zì xìn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự tin
  2. 2. tin vào bản thân

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 自信 (zìxìn) as a noun only; it is commonly used as an adjective (e.g., 他很自信). Use 信心 (xìnxīn) for the noun 'confidence' in many contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她很 自信
She is very confident.
四个 自信
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12072743)
我現在 自信 感滿滿。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13109230)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自信