Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự tin
- 2. tin vào bản thân
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Learners often confuse 自信 (zìxìn) as a noun only; it is commonly used as an adjective (e.g., 他很自信). Use 信心 (xìnxīn) for the noun 'confidence' in many contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 3她很 自信 。
She is very confident.
四个 自信
我現在 自信 感滿滿。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.