自助
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tự phục vụ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in compounds like 自助餐 (buffet), 自助银行 (self-service banking).
Common mistakes
Do not use 自助 as a verb with an object (e.g., *自助餐); it is typically a modifier or in fixed expressions.
Câu ví dụ
Hiển thị 3这家餐厅是 自助 的。
自助 者天助。
助人者 自助 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.