Bỏ qua đến nội dung

自嗨

zì hāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (tiếng lóng) tự vui một mình
  2. 2. tự giải trí một mình

Từ cấu thành 自嗨