自在
zì zai
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. comfortable; at ease
Câu ví dụ
Hiển thị 3他們獨 自在 圖書館裡。
他獨 自在 那裡。
Tom獨 自在 那。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.