自在

zì zai
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. comfortable; at ease

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他們獨 自在 圖書館裡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 874480)
他獨 自在 那裡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 778904)
Tom獨 自在 那。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3739140)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.