Bỏ qua đến nội dung

自愿

zì yuàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự nguyện

Usage notes

Formality

「自愿」比「愿意」更正式,常用于法律、声明等书面场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是 自愿 参加的。
He participated voluntarily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自愿