Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự nguyện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Formality
「自愿」比「愿意」更正式,常用于法律、声明等书面场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是 自愿 参加的。
He participated voluntarily.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.