Bỏ qua đến nội dung

自控

zì kòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. automated
  2. 2. automatically regulated
  3. 3. to control oneself
  4. 4. self-control

Từ cấu thành 自控