Bỏ qua đến nội dung

自相矛盾

zì xiāng máo dùn
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mâu thuẫn với chính mình
  2. 2. tự mâu thuẫn
  3. 3. không nhất quán

Usage notes

Common mistakes

易与'自圆其说'混淆,后者强调使自身说法合理,而非指存在矛盾

Formality

多用于正式语境或书面语,口语中常简化为'矛盾'

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的解释 自相矛盾 ,让人无法相信。
His explanation was self-contradictory and unconvincing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.