Bỏ qua đến nội dung

自私

zì sī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự tư
  2. 2. tự lợi
  3. 3. tự kỷ

Usage notes

Collocations

常用搭配有'自私自利'(加强语气)、'自私行为'、'自私的人',也可作谓语,如'他很自私'。

Common mistakes

不要混淆'自私'与'自我'。'自我'指自身或个性,无贬义;'自私'指只顾自己利益,带批评色彩。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他太 自私 ,从来不考虑别人的感受。
He is too selfish and never considers others' feelings.
爱很 自私
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4760170)
他好 自私
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9961408)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自私