Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự tư
- 2. tự lợi
- 3. tự kỷ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配有'自私自利'(加强语气)、'自私行为'、'自私的人',也可作谓语,如'他很自私'。
Common mistakes
不要混淆'自私'与'自我'。'自我'指自身或个性,无贬义;'自私'指只顾自己利益,带批评色彩。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他太 自私 ,从来不考虑别人的感受。
He is too selfish and never considers others' feelings.
爱很 自私 。
他好 自私 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.