Bỏ qua đến nội dung

自称

zì chēng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự xưng
  2. 2. tự nhận
  3. 3. tự nhận mình

Usage notes

Common mistakes

Often misused with titles the speaker already possesses. Use 自称 only when the claim is questionable or unverified.

Formality

Common in formal and written contexts; in casual speech, 说自己是... is more natural.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
自称 是专家,但其实什么都不懂。
He claims to be an expert, but in fact he doesn't understand anything.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.