Bỏ qua đến nội dung

自立

zì lì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự lập
  2. 2. độc lập
  3. 3. tự lực

Usage notes

Collocations

常与“自主”连用,如“自立自主”。

Formality

多用于书面语或正式语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他大学毕业后开始 自立
He became independent after graduating from university.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自立