自立
zì lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự lập
- 2. độc lập
- 3. tự lực
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“自主”连用,如“自立自主”。
Formality
多用于书面语或正式语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他大学毕业后开始 自立 。
He became independent after graduating from university.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.