自言自语
zì yán zì yǔ
HSK 3.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói lầm bầm
- 2. nói một mình
- 3. nói tự kỷ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“一个人”或“坐在那里”等描述独自一人的语境搭配,强调说话者处于独处状态
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在房间里 自言自语 ,好像在思考什么。
He was talking to himself in the room, as if thinking about something.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.