Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

自诉

zì sù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. private prosecution (law)
  2. 2. (of a patient) to describe (one's symptoms)

Từ cấu thành 自诉