Bỏ qua đến nội dung

自诩

zì xǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pose as; to flaunt oneself as
  2. 2. to boast of; to brag

Từ cấu thành 自诩