Bỏ qua đến nội dung

自负

zì fù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự phụ
  2. 2. kiêu ngạo

Usage notes

Collocations

常用搭配“自负盈亏”,指企业自己承担盈利和亏损的责任。

Common mistakes

“自负”表示“conceited”时是贬义词,不能用于赞扬自己。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他太 自负 ,不听别人的建议。
He is too conceited to listen to others' advice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自负