自责
zì zé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự trách
- 2. tự trách móc
- 3. tự trách bản thân
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“深感”、“十分”等程度副词搭配,如“深感自责”。
Formality
多用于书面语或较正式的自我反省场合,口语中常用“怪自己”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他为自己的错误深感 自责 。
He deeply blames himself for his mistake.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.