Bỏ qua đến nội dung

自责

zì zé
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự trách
  2. 2. tự trách móc
  3. 3. tự trách bản thân

Usage notes

Collocations

常与“深感”、“十分”等程度副词搭配,如“深感自责”。

Formality

多用于书面语或较正式的自我反省场合,口语中常用“怪自己”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他为自己的错误深感 自责
He deeply blames himself for his mistake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自责