自身
zì shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mình
- 2. bản thân
- 3. chính mình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于“自身难保”、“自身利益”、“提高自身”等搭配。
Formality
“自身”多用于书面语或正式语境,口语中常用“自己”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他应该先从 自身 找原因。
He should first look for reasons within himself.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.