Bỏ qua đến nội dung

自身

zì shēn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mình
  2. 2. bản thân
  3. 3. chính mình

Usage notes

Collocations

常用于“自身难保”、“自身利益”、“提高自身”等搭配。

Formality

“自身”多用于书面语或正式语境,口语中常用“自己”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他应该先从 自身 找原因。
He should first look for reasons within himself.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自身