Bỏ qua đến nội dung

自首

zì shǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to give oneself up
  2. 2. to surrender (to the authorities)

Từ cấu thành 自首