Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

臭脸

chòu liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sour face
  2. 2. scowling face
  3. 3. CL:張|张[zhāng]
  4. 4. 副[fù]