Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cho đến nay
- 2. đến nay
- 3. cho đến giờ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
避免与'以前'连用,例如'至今以前'不自然,可改为'直到现在'或'到目前为止'
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 至今 还记得那天的事情。
I still remember what happened that day to this day.
兩隊 至今 均未嘗敗績。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.